Chương 2: Đứa Bé Trong Gương
Khoa đứng chết lặng giữa hành lang tầng 2.
Cánh cửa cuối hành lang đã mở hoàn toàn. Ánh sáng xanh lờ mờ từ bên trong hắt ra, chiếu lên sàn gỗ cũ. Đèn pin trong tay anh run nhẹ — không phải vì sợ, anh tự nhủ. Tay lạnh, cơ co lại. Phản xạ sinh lý.
Anh bước tới.
Phòng cuối hành lang hóa ra là phòng ngủ trẻ con. Giường nhỏ bọc vải hoa, gấu bông ngồi vắt vẻo trên gối — gấu bông đã ố vàng, một mắt rơi mất, chỉ còn lỗ tròn nhìn anh. Bàn học gỗ nhỏ, hộp bút chì màu vẫn nằm ngay ngắn. Trên tường, tranh vẽ tay của trẻ con — ngôi nhà, cây xanh, mặt trời, một gia đình tay nắm tay.
Và vết nứt.
Dày đặc hơn bất cứ nơi nào trong biệt thự. Chúng tập trung quanh tấm gương trang điểm nhỏ treo trên tường — gương hình oval, khung gỗ chạm hoa, mặt kính phủ bụi dày. Vết nứt xoắn quanh gương như mạng nhện, ánh xanh nhấp nháy nhanh — nhanh hơn ở phòng khách, nhanh hơn ở hành lang.
Khoa bước đến gần gương.
Anh đưa tay lên, lau lớp bụi trên mặt kính.
Hình ảnh phản chiếu hiện ra — mặt anh, căn phòng phía sau anh, giường, gấu bông, bức tranh trẻ con.
Và đứng ngay sau vai phải anh — một đứa bé gái.
---
Khoa quay lại. Không có ai.
Anh nhìn lại gương. Đứa bé vẫn ở đó.
Khoảng năm sáu tuổi. Mặc áo đầm trắng, tóc buộc hai bím bằng ruy-băng xanh. Da nhợt nhạt — không phải trắng mà là loại nhợt thiếu máu, thiếu ánh sáng, thiếu sự sống. Đôi mắt to, đen, nhìn thẳng vào Khoa qua gương.
Không sợ. Không hung dữ. Đôi mắt đó — đang cầu xin.
"Chú nhìn thấy con thật không?" Giọng vọng lên từ khắp nơi — không phải từ gương, không phải từ sau lưng anh, mà như từ chính không khí, từ chính những vết nứt đang nhấp nháy.
Khoa nuốt khan. Hai mươi bảy năm lý trí đang sụp đổ trong tích tắc.
"Tôi... thấy." Giọng anh khàn, như thể thanh quản của anh cũng không tin những gì miệng anh nói.
Đứa bé trong gương mỉm cười. Nụ cười mỏng, nhẹ, như ánh nến sắp tắt.
"Lâu lắm rồi không ai nhìn thấy con."
---
Khoa ngồi xuống sàn. Lưng tựa tường, mắt nhìn gương. Đứa bé vẫn ở đó, đứng im trong khung gương oval, hai tay đan vào nhau trước ngực.
"Em tên gì?" Anh hỏi. Giọng anh bình tĩnh hơn — hoặc ít nhất, anh ép nó bình tĩnh.
"Con tên Nhã. Trương Minh Nhã."
Trương. Họ Trương — gia tộc Trương Bá Vinh. Một trong mười ba người chết đêm đó.
"Con bao nhiêu tuổi... khi...?"
"Sáu tuổi." Nhã cúi đầu. "Con không nhớ nhiều. Chỉ nhớ đêm đó... ông nội bảo cả nhà xuống tầng hầm. Ông nội bảo đừng sợ. Ông nội bảo nắm tay nhau thật chặt."
Tay Khoa siết lại. Ông nội — Trương Bá Vinh. Người đêm nào cũng xuống tầng hầm.
"Rồi sao?"
"Rồi con ngủ." Nhã nhìn lên, đôi mắt sáng lên — nhưng không phải ánh sáng vui. Ánh sáng hoảng sợ. "Con ngủ rất lâu. Khi tỉnh dậy... con ở đây. Trong phòng con. Nhưng không ai thấy con. Ba má gọi không nghe. Chạy ra ngoài — đi xuyên qua tường. Về lại phòng — thấy gương, nhìn vào... mới thấy mình."
Cô bé bé bỏng đứng trong gương suốt bốn mươi năm. Một mình.
Ngực Khoa nhói lên. Không phải sợ. Là thương.
"Nhã có biết tại sao con ở đây không? Tại sao con không... đi?"
Nhã lắc đầu. "Con muốn đi. Con muốn gặp má. Nhưng có cái gì giữ con lại. Ở phía dưới." Cô bé chỉ xuống sàn. "Phía dưới lạnh lắm. Con sợ."
Tầng hầm.
---
Khoa không ngủ được nữa đêm đó. Anh ngồi trong phòng của Nhã, lưng tựa tường, nói chuyện với tấm gương cho đến khi trời rạng sáng. Nhã kể cho anh nghe về gia đình — ba nó là Trương Bá Huy, con trai cả của Trương Bá Vinh, làm bác sĩ. Má nó tên Lê Thanh Ngọc, dạy đàn piano. Ông nội nghiêm khắc nhưng thương cháu, hay mua kẹo giấu trong túi áo.
Mười ba người. Một gia đình.
Khi ánh bình minh lọt qua khe cửa sổ, Nhã nhạt dần trong gương — như bức tranh bị nước xóa.
"Con chỉ ở đây khi tối," cô bé nói, giọng mỗi lúc một xa. "Ban ngày, con ngủ. Nhưng chú quay lại tối nay nha?"
"Ừ." Khoa gật đầu. "Tôi quay lại."
Gương trống. Chỉ còn phản chiếu mặt anh — mắt thâm quầng, râu lởm chởm, vẻ mặt của một người vừa trải qua đêm dài nhất đời.
---
7 giờ sáng, Khoa ra quán bà Năm ăn sáng. Cơm tấm sườn nướng. Cà phê sữa đá. Đời thường đến mức siêu thực sau một đêm nói chuyện với hồn ma.
"Ngủ ngon hôn con?" Bà Năm hỏi, đặt đĩa cơm xuống bàn.
"Dạ ngon." Nói dối mà không chớp mắt.
"Không nghe gì hả?"
"Không bà." Nói dối lần hai.
Bà Năm nhìn anh, ánh mắt vừa lo lắng vừa nghi ngại. "Ừ. Tốt."
Khoa cúi xuống ăn. Đầu óc anh chạy marathon. Mấy câu hỏi xếp hàng trong não như danh sách debug:
Một — vì sao anh nhìn thấy vết nứt mà người khác không?
Hai — mười ba người chết tay nắm tay, mỉm cười — tự tử tập thể hay cái gì khác?
Ba — Trương Bá Vinh đêm nào cũng xuống tầng hầm — ông ấy làm gì dưới đó?
Bốn — "Cái gì giữ con lại" mà Nhã nói — là gì?
Năm — tại sao khi chạm vào vết nứt, anh cảm thấy lạnh?
Và câu hỏi thứ sáu — câu hỏi anh không muốn nghĩ đến nhưng nó cứ quay lại:
Nếu anh thấy vết nứt, và hồn ma thấy anh... thì anh là gì?
---
Buổi chiều, anh đến thư viện thành phố. Phòng lưu trữ, ngăn hồ sơ cũ. Gõ tên "Trương Bá Vinh" vào máy tìm kiếm.
Ba kết quả.
Bài báo năm 1986: "Vụ tự tử tập thể tại biệt thự số 7 Trần Hưng — 13 thành viên gia đình Trương thiệt mạng."
Bài báo năm 1987: "Biệt thự Trần Hưng — niêm phong vĩnh viễn."
Và một bài viết không rõ nguồn, scan từ tạp chí địa phương cũ, năm 1990: "Trương Bá Vinh — nhà từ thiện hay kẻ cuồng tín?"
Bài cuối cùng hấp dẫn nhất. Khoa đọc.
> "Trương Bá Vinh (1925-1986) là doanh nhân thành đạt nhất Hải Đăng thời bấy giờ. Ông sở hữu 3 nhà máy, 7 cửa hàng, và đóng góp hơn 2 tỷ đồng cho từ thiện. Tuy nhiên, cuối đời, ông ngày càng cách biệt xã hội. Hàng xóm cho biết ông thường xuyên mời các nhà ngoại cảm đến biệt thự, tiến hành các nghi lễ bí ẩn ở tầng hầm. Vợ ông — bà Hoàng Thị Mai — từng thuê thợ xây bịt kín cửa tầng hầm, nhưng ông phá ra ngay trong đêm."
Khoa chụp ảnh bài báo. Lướt tiếp.
> "Nguồn tin từ cảnh sát cho biết, trong tầng hầm biệt thự có một bàn thờ lớn, không theo tôn giáo nào được biết. Trên bàn thờ có 13 cây nến đen xếp thành vòng tròn, và một ký hiệu vẽ bằng máu trên sàn. Ký hiệu không khớp với bất kỳ biểu tượng tôn giáo hay huyền bí nào trong cơ sở dữ liệu của cảnh sát."
Mười ba cây nến. Mười ba người chết.
Khoa đóng laptop. Tay anh hơi run — nhưng không phải vì sợ. Vì tức giận. Với ai? Với ông Trương Bá Vinh? Với cảnh sát đã đóng hồ sơ quá dễ dàng? Hay với bản thân anh — vì đã mua ngôi nhà này với tâm thế "cải tạo thành khách sạn," trong khi bên trong nó, một đứa bé sáu tuổi đang chờ ai đó nhìn thấy nó?
Anh rời thư viện khi trời tối.
---
Trên đường về biệt thự, điện thoại rung. Số lạ.
"Alo?"
"Đặng Minh Khoa?" Giọng đàn ông, trầm, từ tốn. "Tôi là Nguyễn Hắc Linh. Nhà ngoại cảm. Tôi nghe nói anh mới mua biệt thự số 7?"
Tin nhanh thật. Khoa nhíu mày. "Ông nghe ở đâu?"
"Hải Đăng nhỏ lắm, anh Khoa. Chuyện ai mua nhà ma thì cả phố biết." Tiếng cười nhẹ bên kia, nhưng không ấm. "Tôi gọi vì muốn giúp anh. Ngôi nhà đó không đơn giản. Có thứ rất nặng ở bên trong — tôi cảm nhận được từ bên ngoài."
"Cảm ơn ông, nhưng tôi không cần—"
"Anh đã nghe tiếng cười trẻ con chưa?"
Khoa dừng bước. Tim đập lỡ nhịp.
Im lặng kéo dài ba giây.
"Anh à," giọng Hắc Linh nhỏ lại, gần như thì thầm, "đừng vào tầng hầm. Chưa phải lúc."
Tín hiệu cắt. Màn hình tối.
Khoa đứng giữa đường phố tối, nhìn vào điện thoại. Tay anh nắm chặt đến trắng khớp ngón.
Ông ta biết về tiếng cười. Ông ta biết về tầng hầm.
Và câu "chưa phải lúc" — không nghe như lời cảnh cáo. Nghe như lời đe dọa.